ivory black

/'aivəri'blæk/
Học thuật
Thân thiện
ivory black

An artist mixes ivory black pigment on a wooden palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu đen ngà, thuốc màu đen ngà: Một loại bột màu đen được sản xuất bằng cách đốt cháy ngà voi hoặc xương động vật, sau đó nghiền mịn. từng được sử dụng rộng rãi như một chất màu trong hội họa các ứng dụng nghệ thuật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist mixed ivory black with white to create various shades of gray. (Họa sĩ pha trộn màu đen ngà với màu trắng để tạo ra các sắc thái xám khác nhau.)
    • Ivory black was a common pigment in Renaissance paintings. (Màu đen ngà một chất màu phổ biến trong các bức tranh thời Phục hưng.)
    • This recipe calls for a small amount of ivory black. (Công thức này yêu cầu một lượng nhỏ thuốc màu đen ngà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật: "ivory black" thường được nhắc đến khi mô tả kỹ thuật vật liệu của các họa sĩ cổ điển.
    • The dark shadows in the portrait were achieved using ivory black. (Những vùng bóng tối trong bức chân dung đã được tạo ra bằng cách sử dụng màu đen ngà.)
Biến thể từ gần giống
  • Bone black (n): Đen xương, một loại bột màu đen tương tự được sản xuất từ xương động vật đốt cháy, thường được dùng thay thế cho "ivory black".
  • Pigment (n): Chất màu, bột màu.
  • Carbon black (n): Đen carbon, một loại màu đen khác nguồn gốc từ carbon.
Từ đồng nghĩa
  • Bone black: đen xương (nghĩa công dụng rất gần).
  • Drop black: một tên gọi khác cho loại màu đen tương tự.
Lưu ý
  • Ngày nay, việc sử dụng ngà voi thật để sản xuất "ivory black" rất hiếm do các quy định bảo vệ động vật. Các loại màu đen tên gọi tương tự trên thị trường thường được làm từ các nguyên liệu thay thế.
ivory black

An artist mixes ivory black pigment on a wooden palette.

danh từ
  1. thuốc than ngà